🇪🇸 tiếng Tây Ban Nha · C1
Số đếm, thời gian và lịch bằng tiếng Tây Ban Nha · C1
70 từ và cụm từ tiếng Tây Ban Nha về số đếm, thời gian và lịch, ở cấp C1. Mỗi mục cho bạn thấy từ đó, cách đọc, nghĩa, và một câu ví dụ đầy đủ kèm bản dịch.
-
el lapsokhoảng thời gian
En un lapso de apenas dos años, la empresa triplicó su tamaño.
Chỉ trong khoảng hai năm, công ty đã tăng gấp ba quy mô.
-
el augethời kỳ đỉnh cao
El teletrabajo vivió su mayor auge en aquella época.
Làm việc từ xa đạt đỉnh cao nhất vào thời kỳ đó.
-
la inmediateztính tức thời
Las redes sociales nos han acostumbrado a la inmediatez.
Mạng xã hội đã khiến chúng ta quen với sự tức thời.
-
entretantotrong khi đó (trang trọng)
El informe se revisará mañana; entretanto, seguimos con lo pendiente.
Báo cáo sẽ được xem lại vào ngày mai; trong lúc đó, chúng ta tiếp tục việc còn tồn.
-
de antemanotrước
Te agradezco de antemano tu colaboración.
Xin cảm ơn trước sự hợp tác của bạn.
-
a la largarốt cuộc, về lâu dài
A la larga, esa decisión nos salió cara.
Về lâu dài, quyết định đó khiến chúng tôi trả giá đắt.
-
con antelacióntrước thời hạn
Conviene reservar con suficiente antelación.
Nên đặt trước từ sớm.
-
sin demorakhông chậm trễ
Atenderemos su solicitud sin demora.
Chúng tôi sẽ xử lý yêu cầu của quý vị không chậm trễ.
-
matar el tiempogiết thời gian
Leí una revista para matar el tiempo en la sala de espera.
Tôi đọc tạp chí để giết thời gian ở phòng chờ.
-
a contrarrelojchạy đua với thời gian
Terminamos el proyecto a contrarreloj.
Chúng tôi hoàn thành dự án trong cuộc chạy đua với thời gian.
-
en un abrir y cerrar de ojostrong nháy mắt
El verano se nos fue en un abrir y cerrar de ojos.
Mùa hè trôi qua trong nháy mắt.
-
de un día para otrochỉ sau một đêm
Su vida cambió de un día para otro.
Cuộc đời anh ấy thay đổi chỉ sau một đêm.
-
dar tiempo al tiempođể thời gian trả lời
No presiones tanto: hay que dar tiempo al tiempo.
Đừng thúc ép quá, phải để thời gian trả lời.
-
sobre la marchavừa làm vừa tính
No hay plan fijo; lo decidiremos sobre la marcha.
Không có kế hoạch cố định, chúng ta vừa đi vừa quyết.
-
a destiempokhông đúng lúc
Su comentario llegó a destiempo y generó incomodidad.
Nhận xét của anh ấy đến không đúng lúc và gây khó xử.
-
de sobrathừa sức, dư dả
Tenemos tiempo de sobra para llegar al aeropuerto.
Chúng ta thừa thời gian để tới sân bay.
-
postergartrì hoãn, gác lại
No conviene postergar decisiones tan delicadas.
Không nên trì hoãn những quyết định nhạy cảm như vậy.
-
dilatarsekéo dài lê thê
Las negociaciones se dilataron durante meses.
Các cuộc đàm phán kéo dài suốt nhiều tháng.
-
el desfase horariolệch múi giờ
Todavía arrastro el desfase horario del vuelo.
Tôi vẫn còn mệt vì lệch múi giờ sau chuyến bay.
-
efímerophù du, chóng tàn
El éxito en las redes suele ser efímero.
Thành công trên mạng xã hội thường rất chóng tàn.
-
la premurasự gấp gáp
Con la premura del cierre, se nos escaparon detalles.
Vì gấp gáp trước hạn chót, chúng tôi đã bỏ sót vài chi tiết.
-
apremiantecấp bách
Hay asuntos más apremiantes que este.
Có những vấn đề cấp bách hơn chuyện này.
-
paulatinamentedần dần
El horario se irá ajustando paulatinamente.
Lịch trình sẽ được điều chỉnh dần.
-
la vigenciahiệu lực
El convenio tiene una vigencia de cinco años.
Thỏa thuận có hiệu lực trong năm năm.
-
caducarhết hiệu lực
La promoción caduca en cuestión de días.
Chương trình khuyến mãi sẽ hết hiệu lực trong vài ngày.
-
escalonarbố trí so le
Decidieron escalonar las entradas para evitar aglomeraciones.
Họ quyết định chia giờ vào cửa so le để tránh đông đúc.
-
el hitocột mốc
Aquel acuerdo marcó un hito en la historia del país.
Thỏa thuận đó đánh dấu một cột mốc trong lịch sử đất nước.
-
la coyunturabối cảnh hiện tại
En la coyuntura actual, invertir sería arriesgado.
Trong bối cảnh hiện nay, đầu tư sẽ rất rủi ro.
-
a la postrecuối cùng thì
A la postre, la espera mereció la pena.
Cuối cùng thì sự chờ đợi cũng đáng.
-
en su momentokhi đến lúc
Ya hablaremos de eso en su momento.
Chuyện đó khi đến lúc chúng ta sẽ bàn.
-
el ínterinkhoảng thời gian tạm
En el ínterin, asumirá el cargo un director provisional.
Trong thời gian đó, một giám đốc tạm quyền sẽ đảm nhiệm.
-
la periodicidadtính định kỳ
Habría que definir la periodicidad de los informes.
Cần xác định tần suất định kỳ của các báo cáo.
-
veniderosắp tới
En los años venideros veremos grandes cambios.
Trong những năm tới chúng ta sẽ thấy nhiều thay đổi lớn.
-
perentoriobắt buộc, không thể gia hạn
El tribunal fijó un plazo perentorio de diez días.
Tòa ấn định thời hạn bắt buộc mười ngày.
-
la magnitudquy mô, mức độ
Nadie previó la magnitud del problema.
Không ai lường trước được quy mô của vấn đề.
-
la cuantíakhoản, mức
Aún se desconoce la cuantía exacta de la inversión.
Vẫn chưa rõ khoản đầu tư chính xác là bao nhiêu.
-
ingentekhổng lồ
Dedicaron una cantidad ingente de horas al proyecto.
Họ đã dành một lượng thời gian khổng lồ cho dự án.
-
exiguoít ỏi, còm cõi
Contamos con un margen de tiempo exiguo.
Chúng ta chỉ có biên độ thời gian rất ít ỏi.
-
el cómputosự tính toán, kiểm đếm
El cómputo de votos se prolongó hasta la madrugada.
Việc kiểm phiếu kéo dài đến tận rạng sáng.
-
desglosarphân tách chi tiết
¿Podrías desglosar las cifras por trimestre?
Bạn có thể phân tách các con số theo quý không?
-
De haberlo sabido con antelación, habríamos reorganizado toda la agenda.Nếu biết trước, chúng tôi đã sắp xếp lại toàn bộ lịch.
-
El calendario se ha ido comprimiendo hasta volverse inviable.Lịch trình bị nén lại đến mức không còn khả thi.
-
Por mucho que corramos, no llegaremos a cumplir semejante plazo.Dù có chạy đến mấy, chúng ta cũng không kịp hạn như thế.
-
Se trata de una decisión que no admite más dilaciones.Đây là quyết định không thể trì hoãn thêm nữa.
-
Llevamos meses trabajando a contrarreloj y el equipo está agotado.Chúng tôi đã chạy đua với thời gian suốt nhiều tháng và cả nhóm đều kiệt sức.
-
Conviene distinguir entre lo urgente y lo verdaderamente importante.Nên phân biệt giữa việc khẩn cấp và việc thực sự quan trọng.
-
En retrospectiva, aquellos años pasaron mucho más deprisa de lo que creía.Nhìn lại, những năm đó trôi nhanh hơn tôi tưởng rất nhiều.
-
Le rogamos que nos comunique cualquier cambio de fecha sin demora.Kính mong quý vị thông báo ngay mọi thay đổi về ngày.
-
Aunque a corto plazo suponga un esfuerzo, a la larga compensará.Dù trước mắt có vất vả, về lâu dài sẽ xứng đáng.
-
No es que me falte tiempo, sino que no sé priorizarlo.Không phải tôi thiếu thời gian, mà là tôi không biết ưu tiên.
-
El acto quedó marcado como un antes y un después en su carrera.Sự kiện đó trở thành bước ngoặt trong sự nghiệp của cô ấy.
-
De un tiempo a esta parte, cuesta encontrar un hueco en su agenda.Dạo gần đây, rất khó tìm được khoảng trống trong lịch của anh ấy.
-
Habría preferido que me avisaran con más margen.Tôi mong họ báo cho tôi sớm hơn một chút.
-
El cómputo definitivo no estará listo hasta bien entrada la noche.Kết quả kiểm đếm cuối cùng phải đến khuya mới xong.
-
Se nos echó el tiempo encima y tuvimos que improvisar.Thời gian dồn đến sát nút nên chúng tôi phải ứng biến.
-
Todo apunta a que el acuerdo se firmará antes de que finalice el año.Mọi dấu hiệu cho thấy thỏa thuận sẽ được ký trước khi hết năm.
-
Mientras no se fije una fecha en firme, nada de esto es definitivo.Chừng nào chưa ấn định ngày chắc chắn thì mọi thứ đều chưa chốt.
-
Aquella generación creció sin la inmediatez que hoy damos por sentada.Thế hệ đó lớn lên mà không có sự tức thời mà ngày nay ta coi là hiển nhiên.
-
El proceso se ha dilatado más de lo razonable.Quy trình đã kéo dài lâu hơn mức hợp lý.
-
Si me apuras, diría que ese hito llegó una década antes de lo previsto.Nếu phải nói thẳng, cột mốc đó đến sớm hơn dự kiến cả một thập kỷ.
-
Las cifras, desglosadas por meses, cuentan una historia muy distinta.Các con số, khi phân tách theo tháng, kể một câu chuyện rất khác.
-
Ya habrá tiempo de discutirlo; ahora toca cerrar lo pendiente.Sẽ có lúc bàn chuyện đó; giờ hãy chốt những việc còn dang dở.
-
Le sugeriría que escalonara las entregas para no saturar al equipo.Tôi khuyên ông/bà nên giãn các đợt bàn giao để nhóm không quá tải.
-
Nos pasamos media vida matando el tiempo y la otra media persiguiéndolo.Chúng ta dành nửa đời để giết thời gian và nửa còn lại để đuổi theo nó.
-
La vigencia del permiso expira el próximo trimestre.Hiệu lực của giấy phép hết hạn vào quý tới.
-
Dado lo apremiante del asunto, convocaron una reunión de urgencia.Do tính cấp bách của vấn đề, họ đã triệu tập cuộc họp khẩn.
-
Ni que decir tiene que llegar tarde a esa cita sería impensable.Khỏi phải nói, đến muộn cuộc hẹn đó là điều không thể tưởng tượng.
-
Con el paso de los años, uno aprende a no correr por todo.Qua năm tháng, người ta học được cách không vội vã với mọi thứ.
-
El plazo es perentorio, de modo que no cabe margen de negociación.Thời hạn là bắt buộc nên không có chỗ để thương lượng.
-
Entretanto, le mantendremos informado de cualquier novedad.Trong thời gian đó, chúng tôi sẽ báo cho quý vị mọi diễn biến mới.
Luyện số đếm, thời gian và lịch trong một cuộc hội thoại tiếng Tây Ban Nha thật
Danh sách từ chỉ đưa bạn tới mức nhận ra. Muốn dùng được thật thì phải có người để nói cùng. Hãy mở một cuộc nhập vai bằng tiếng Tây Ban Nha và cài chúng vào câu chuyện.
Dùng thử miễn phí ngay trên trình duyệtKhông cần đăng ký. 5 tin nhắn miễn phí, ngay tại đây.